"đợi" tiếng Trung là 等 (děng), tiếng Nhật 等
“đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
děng
Âm Hán Hàn của chữ
등
deung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
等
など · từ thông dụng
Nghĩa: đợi; chờ đợi; đến lúc; khi
Từng chữ: 等 (đẳng)
Cách nói khác: 待 dài; 等候 děng hòu · 등후; 候 hòu · 후;
Có phải bạn tìm “đội”?
队
phồn thể 隊
duì
Âm Hán Hàn của chữ
대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
隊
たい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phi đội; đội; nhóm
Từng chữ: 隊 (đội)
Có phải bạn tìm “đói”?
饿
phồn thể 餓
è
Âm Hán Hàn của chữ
아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đói; làm cho đói
Từng chữ: 餓 (ngạ)
Cách nói khác: 饥饿 jī è · 기아;
Có phải bạn tìm “đổi”?
转换
phồn thể 轉換
zhuǎn huàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전환
jeonhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi; chuyển; đổi; biến đổi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.