飞鱼座 (飛魚座) nghĩa là gì? Fēi yú zuò
Từ tiếng Trung
飞鱼座
phồn thể 飛魚座Fēi yú zuò · âm Hán Việt từng chữ: phi ngư toà
Nghĩa tiếng Việt
- Volans (chòm sao)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
飛魚座
とびうおざ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.