AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞马座 (飛馬座) nghĩa là gì? Fēi mǎ zuò

Từ tiếng Trung

飞马座

phồn thể 飛馬座

Fēi mǎ zuò · âm Hán Việt từng chữ: phi mã toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. chòm sao Pegasus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chòm sao Pegasus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.