AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞轮海 (飛輪海) nghĩa là gì? Fēi lún hǎi

Từ tiếng Trung

飞轮海

phồn thể 飛輪海

Fēi lún hǎi · âm Hán Việt từng chữ: phi luân hải

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.