AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞蛾投火 (飛蛾投火) nghĩa là gì? fēi é tóu huǒ

Từ tiếng Trung

飞蛾投火

phồn thể 飛蛾投火

fēi é tóu huǒ · âm Hán Việt từng chữ: phi nga đầu hoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: như bướm đêm lao vào lửa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: chọn con đường dẫn đến sự hủy diệt chắc chắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.