飞蛾投火 (飛蛾投火) nghĩa là gì? fēi é tóu huǒ
Từ tiếng Trung
飞蛾投火
phồn thể 飛蛾投火fēi é tóu huǒ · âm Hán Việt từng chữ: phi nga đầu hoả
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: như bướm đêm lao vào lửa (thành ngữ)
- nghĩa bóng: chọn con đường dẫn đến sự hủy diệt chắc chắn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.