飞瀑 (飛瀑) nghĩa là gì? fēi pù
Từ tiếng Trung
飞瀑
phồn thể 飛瀑fēi pù · âm Hán Việt từng chữ: phi ?
Nghĩa tiếng Việt
- thác nước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
飛瀑
ひばく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.