AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞涨 (飛漲) nghĩa là gì? fēi zhǎng

Từ tiếng Trung

飞涨

phồn thể 飛漲

fēi zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: phi trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạm phát tăng vọt
  2. giá cả tăng vọt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lạm phát tăng vọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.