AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞机餐 (飛機餐) nghĩa là gì? fēi jī cān

Từ tiếng Trung

飞机餐

phồn thể 飛機餐

fēi jī cān · âm Hán Việt từng chữ: phi cơ xan

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa ăn trên máy bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bữa ăn trên máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.