AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞机场 (飛機場) nghĩa là gì? fēi jī chǎng

Từ tiếng Trung

飞机场

phồn thể 飛機場

fēi jī chǎng · âm Hán Việt từng chữ: phi cơ trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân bay
  2. (tiếng lóng) ngực phẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.