AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞扬跋扈 (飛揚跋扈) nghĩa là gì? fēi yáng bá hù

Từ tiếng Trung

飞扬跋扈

phồn thể 飛揚跋扈

fēi yáng bá hù · âm Hán Việt từng chữ: phi dương bạt hỗ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hách dịch và độc đoán
  2. lên mặt làm cao

Đọc theo tiếng Hàn

비양발호
biyangbalho

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hách dịch và độc đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.