AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞快 (飛快) nghĩa là gì? fēi kuài

Từ tiếng Trung

飞快

phồn thể 飛快

fēi kuài · âm Hán Việt từng chữ: phi khoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất nhanh
  2. nhanh như chớp
  3. (khẩu ngữ) sắc như dao cạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.