飞将军 (飛將軍) nghĩa là gì? Fēi jiāng jūn
Từ tiếng Trung
飞将军
phồn thể 飛將軍Fēi jiāng jūn · âm Hán Việt từng chữ: phi tướng quân
Nghĩa tiếng Việt
- biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.