飞出个未来 (飛出個未來) nghĩa là gì? Fēi chū ge Wèi lái
Từ tiếng Trung
飞出个未来
phồn thể 飛出個未來Fēi chū ge Wèi lái · âm Hán Việt từng chữ: phi xuất cá mùi lai
Nghĩa tiếng Việt
- Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.