AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飘扬 (飄揚) nghĩa là gì? piāo yáng

Từ tiếng Trung

飘扬

phồn thể 飄揚

piāo yáng · âm Hán Việt từng chữ: phiêu dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẫy
  2. phấp phới
  3. bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.