AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挥 phồn thể 揮

huī

Âm Hán Hàn của chữ

휘
hwi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vẫy; vung; chỉ huy; tiến hành

Từng chữ: 揮 (huy)

Cách nói khác: 飘扬 piāo yáng; 舞弄 wǔ nòng;

Có phải bạn tìm “váy”?

裙

qún

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: váy

Từng chữ: 裙 (quần)

Cách nói khác: 裙子 qún zi;

Có phải bạn tìm “vay”?

贷 phồn thể 貸

dài

Âm Hán Hàn của chữ

대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

貸
かし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cho vay lấy lãi; vay; khoản vay; không nghiêm khắc

Từng chữ: 貸 (thải)

Có phải bạn tìm “vây”?

鳍 phồn thể 鰭

qí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鰭
ひれ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vây

Từng chữ: 鰭 (kỳ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.