颠鸾倒凤 (顛鸞倒鳳) nghĩa là gì? diān luán dǎo fèng
Từ tiếng Trung
颠鸾倒凤
phồn thể 顛鸞倒鳳diān luán dǎo fèng · âm Hán Việt từng chữ: điên loan đảo phượng
Nghĩa tiếng Việt
- giao hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giao hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.