AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颗粒 (顆粒) nghĩa là gì? kē lì

Từ tiếng Trung

颗粒

phồn thể 顆粒

kē lì · âm Hán Việt từng chữ: khỏa lạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân
  2. hạt nhỏ
  3. dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)

Đọc theo tiếng Hàn

과립
gwarip

Tiếng Nhật

顆粒
かりゅう

Từng chữ

Xem “nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.