颗粒 (顆粒) nghĩa là gì? kē lì
Từ tiếng Trung
颗粒
phồn thể 顆粒kē lì · âm Hán Việt từng chữ: khỏa lạp
Nghĩa tiếng Việt
- nhân
- hạt nhỏ
- dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)
Đọc theo tiếng Hàn
과립
gwarip
Tiếng Nhật
顆粒
かりゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.