AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

频频 (頻頻) nghĩa là gì? pín pín

Từ tiếng Trung

频频

phồn thể 頻頻

pín pín · âm Hán Việt từng chữ: tần tần

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp đi lặp lại
  2. lần nữa
  3. liên tục
  4. không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頻頻
ひんぴん

Từng chữ

Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.