AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

频率调制 (頻率調制) nghĩa là gì? pín lǜ tiáo zhì

Từ tiếng Trung

频率调制

phồn thể 頻率調制

pín lǜ tiáo zhì · âm Hán Việt từng chữ: tần suất điều chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chế tần số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều chế tần số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.