AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều chế tần số" tiếng Trung là 调频 (tiáo pín)

“điều chế tần số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调频 phồn thể 調頻

tiáo pín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조빈
jobin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều chế tần số; FM

Từng chữ: 調 (điều) 頻 (tần)

Cách nói khác: 频率调制 pín lǜ tiáo zhì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.