领受 (領受) nghĩa là gì? lǐng shòu
Từ tiếng Trung
领受
phồn thể 領受lǐng shòu · âm Hán Việt từng chữ: lãnh thụ
Nghĩa tiếng Việt
- chấp nhận
- nhận
Đọc theo tiếng Hàn
영수
yeongsu
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chấp nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.