"chấp nhận" tiếng Trung là 接下来 (jiē xià lái)
“chấp nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
接下来
phồn thể 接下來
jiē xià lái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chấp nhận; tiếp nhận; tiếp theo; theo sau
Từng chữ: 接 (tiếp) 下 (hạ) 來 (lai)
Cách nói khác: 采纳 cǎi nà · 채납; 收下 shōu xià · 수하; 领受 lǐng shòu · 영수; 受纳 shòu nà · 수납; 受取 shòu qǔ · 수취;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.