领 (領) nghĩa là gì? lǐng
Từ tiếng Trung
领
phồn thể 領lǐng · Hán Việt: lãnh
Nghĩa tiếng Việt
- cổ
- cổ áo
- dẫn dắt
- nhận
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
領
えり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.