颁布 (頒布) nghĩa là gì? bān bù
Từ tiếng Trung
颁布
phồn thể 頒布bān bù · âm Hán Việt từng chữ: ban bố
Nghĩa tiếng Việt
- ban hành
- công bố
- ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
Đọc theo tiếng Hàn
반포
banpo
Tiếng Nhật
頒布
はんぷ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.