AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ban hành" tiếng Trung là 颁 (bān)

“ban hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颁 phồn thể 頒

bān

Âm Hán Hàn của chữ

반
ban · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ban hành; gửi đi; phát hành; phong tặng hoặc trao tặng

Từng chữ: 頒 (ban)

Cách nói khác: 颁布 bān bù · 반포; 颁发 bān fā · 반발; 譒 bò; 传檄 chuán xí · 전격;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.