AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顿足 (頓足) nghĩa là gì? dùn zú

Từ tiếng Trung

顿足

phồn thể 頓足

dùn zú · âm Hán Việt từng chữ: đốn túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. dậm chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dậm chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.