AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顿 (頓) nghĩa là gì? dùn

Từ tiếng Trung

顿

phồn thể 頓

dùn · Hán Việt: đốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. tạm dừng
  3. sắp xếp
  4. bày ra
  5. dập đầu
  6. dậm (chân)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頓
ひたすら

Từng chữ

Xem “dừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.