AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺嘴儿 (順嘴兒) nghĩa là gì? shùn zuǐ r

Từ tiếng Trung

顺嘴儿

phồn thể 順嘴兒

shùn zuǐ r · âm Hán Việt từng chữ: thuận chủy nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc trôi chảy (văn bản)
  2. thốt ra (không suy nghĩ)
  3. hợp khẩu vị (món ăn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.