AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶挡 (頂擋) nghĩa là gì? dǐng dǎng

Từ tiếng Trung

顶挡

phồn thể 頂擋

dǐng dǎng · âm Hán Việt từng chữ: đính đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống cự
  2. cản trở
  3. chịu trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống cự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.