"chống cự" tiếng Trung là 挡 (dǎng)
“chống cự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挡
phồn thể 擋
dǎng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chống cự; cản trở; ngăn chặn; ngăn lại
Từng chữ: 擋 (đáng)
Cách nói khác: 对抗 duì kàng · 대항; 抵御 dǐ yù · 저어; 支吾 zhī wú · 지오; 抵拒 dǐ jù · 저거; 抵住 dǐ zhù · 저주;
Có phải bạn tìm “chồng cũ”?
qián fū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전부
jeonbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
前夫
ぜんぷ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chồng cũ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.