AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶峰 (頂峰) nghĩa là gì? dǐng fēng

Từ tiếng Trung

顶峰

phồn thể 頂峰

dǐng fēng · âm Hán Việt từng chữ: đính phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỉnh
  2. chóp
  3. nghĩa bóng: điểm cao nhất
  4. kiệt tác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.