AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鞭 nghĩa là gì? biān

Từ tiếng Trung

鞭

biān · Hán Việt: tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. roi hoặc dây da
  2. đánh bằng roi
  3. quất
  4. dùi chỉ huy
  5. vũ khí sắt phân đoạn (cổ)
  6. dương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鞭
むち

Từng chữ

Xem “roi hoặc dây da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.