鞭 nghĩa là gì? biān
Từ tiếng Trung
鞭
biān · Hán Việt: tiên
Nghĩa tiếng Việt
- roi hoặc dây da
- đánh bằng roi
- quất
- dùi chỉ huy
- vũ khí sắt phân đoạn (cổ)
- dương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鞭
むち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.