革制品 (革製品) nghĩa là gì? gé zhì pǐn
Từ tiếng Trung
革制品
phồn thể 革製品gé zhì pǐn · âm Hán Việt từng chữ: cách chế phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- đồ da
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
革製品
かわせいひん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đồ da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.