AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

革兰阳 (革蘭陽) nghĩa là gì? gé lán yáng

Từ tiếng Trung

革兰阳

phồn thể 革蘭陽

gé lán yáng · âm Hán Việt từng chữ: cách lan dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi khuẩn Gram dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vi khuẩn Gram dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.