面皮 nghĩa là gì? miàn pí
Từ tiếng Trung
面皮
miàn pí · âm Hán Việt từng chữ: diện bì
Nghĩa tiếng Việt
- má
- mặt
- lớp da bọc (cho túi xách vv)
Cách đọc / nghĩa khác: 麵皮 miàn pí — vỏ sủi cảo; vỏ bánh;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
面皮
めんぴ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.