AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面皮 nghĩa là gì? miàn pí

Từ tiếng Trung

面皮

miàn pí · âm Hán Việt từng chữ: diện bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. má
  2. mặt
  3. lớp da bọc (cho túi xách vv)

Cách đọc / nghĩa khác: 麵皮 miàn pí — vỏ sủi cảo; vỏ bánh;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

面皮
めんぴ

Từng chữ

Xem “má” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.