AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã" tiếng Trung là 代码 (dài mǎ)

“mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

代码 phồn thể 代碼

dài mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã; code

Từng chữ: 代 (đại) 碼 (mã)

Cách nói khác: 编码 biān mǎ;

Có phải bạn tìm “má”?

颊 phồn thể 頰

jiá

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

頰
ほお
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: má

Từng chữ: 頰 (giáp)

Cách nói khác: 脸颊 liǎn jiá; 腮 sāi; 面颊 miàn jiá; 面皮 miàn pí · 면피; 脸蛋 liǎn dàn;

Có phải bạn tìm “ma”?

鬼魂

guǐ hún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀혼
gwihon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ma

Từng chữ: 鬼 (quỷ) 魂 (hồn)

Cách nói khác: 阴魂 yīn hún · 음혼;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.