面壁思过 (面壁思過) nghĩa là gì? miàn bì sī guò
Từ tiếng Trung
面壁思过
phồn thể 面壁思過miàn bì sī guò · âm Hán Việt từng chữ: diện bích tư quá
Nghĩa tiếng Việt
- đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình
- đứng úp mặt vào góc (phạt)
- (nghĩa bóng) kiểm điểm lương tâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.