AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

面壁思过 (面壁思過) nghĩa là gì? miàn bì sī guò

Từ tiếng Trung

面壁思过

phồn thể 面壁思過

miàn bì sī guò · âm Hán Việt từng chữ: diện bích tư quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình
  2. đứng úp mặt vào góc (phạt)
  3. (nghĩa bóng) kiểm điểm lương tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.