AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非洲之角 nghĩa là gì? Fēi zhōu Zhī jiǎo

Từ tiếng Trung

非洲之角

Fēi zhōu Zhī jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: phi châu chi góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sừng Châu Phi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sừng Châu Phi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.