AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

非常 nghĩa là gì? fēi cháng

Từ tiếng Trung

非常

fēi cháng · âm Hán Việt từng chữ: phi thường

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất
  2. thực sự
  3. khác thường
  4. phi thường

Đọc theo tiếng Hàn

비상
bisang

Tiếng Nhật

非常
ひじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.