非常 nghĩa là gì? fēi cháng
Từ tiếng Trung
非常
fēi cháng · âm Hán Việt từng chữ: phi thường
Nghĩa tiếng Việt
- rất
- thực sự
- khác thường
- phi thường
Đọc theo tiếng Hàn
비상
bisang
Tiếng Nhật
非常
ひじょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.