静态 (靜態) nghĩa là gì? jìng tài
Từ tiếng Trung
静态
phồn thể 靜態jìng tài · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh thái
Nghĩa tiếng Việt
- tĩnh
- lặng
- yên tĩnh
- bị động
- (vật lý) tĩnh
- trạng thái ổn định
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
静態
せいたい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.