AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

静坐罢工 (靜坐罷工) nghĩa là gì? jìng zuò bà gōng

Từ tiếng Trung

静坐罢工

phồn thể 靜坐罷工

jìng zuò bà gōng · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh tọa bãi công

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đình công ngồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuộc đình công ngồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.