AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霸王 nghĩa là gì? bà wáng

Từ tiếng Trung

霸王

bà wáng · âm Hán Việt từng chữ: bá vương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bá chủ
  2. lãnh chúa
  3. bạo chúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bá chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.