AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雕琢 nghĩa là gì? diāo zhuó

Từ tiếng Trung

雕琢

diāo zhuó · âm Hán Việt từng chữ: điêu chác

Nghĩa tiếng Việt

  1. điêu khắc
  2. chạm trổ (ngọc)
  3. tác phẩm nghệ thuật công phu
  4. văn chương quá hoa mỹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điêu khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.