"khác" tiếng Trung là 不同 (bù tóng), tiếng Nhật 不同
“khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù tóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
不同
ふどう · từ thông dụng
Nghĩa: khác; riêng biệt; không giống
Cách nói khác: 其他 qí tā · 기타; 另 lìng; 差 chà · 차; 别的 bié de · 별적; 异 yì · 이;
Có phải bạn tìm “khắc”?
diāo
Âm Hán Hàn của chữ
조
jo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khắc; chạm khắc; tinh anh; chim săn mồi
Từng chữ: 雕 (điêu)
Cách nói khác: 雕刻 diāo kè · 조각; 契 qì · 계;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.