雏儿 (雛兒) nghĩa là gì? chú ér
Từ tiếng Trung
雏儿
phồn thể 雛兒chú ér · âm Hán Việt từng chữ: sồ nhi
Nghĩa tiếng Việt
- chim mới nở
- người thiếu kinh nghiệm
- bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị)
- cô nàng ngốc nghếch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.