AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

难走 (難走) nghĩa là gì? nán zǒu

Từ tiếng Trung

难走

phồn thể 難走

nán zǒu · âm Hán Việt từng chữ: nan tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó đi tới
  2. khó di chuyển (tức là đường xấu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khó đi tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.