AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隔壁有耳 nghĩa là gì? gé bì yǒu ěr

Từ tiếng Trung

隔壁有耳

gé bì yǒu ěr · âm Hán Việt từng chữ: cách bích hữu nhĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai vách mạch rừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tai vách mạch rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.