AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐藏 (隱藏) nghĩa là gì? yǐn cáng

Từ tiếng Trung

隐藏

phồn thể 隱藏

yǐn cáng · âm Hán Việt từng chữ: ẩn tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. che giấu
  2. ẩn nấp
  3. ngụy trang
  4. che chở
  5. chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật)
  6. tự giấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “che giấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.