AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

险胜 (險勝) nghĩa là gì? xiǎn shèng

Từ tiếng Trung

险胜

phồn thể 險勝

xiǎn shèng · âm Hán Việt từng chữ: hiểm thắng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắng sát nút
  2. thắng chật vật
  3. chiến thắng trong gang tấc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắng sát nút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.