险胜 (險勝) nghĩa là gì? xiǎn shèng
Từ tiếng Trung
险胜
phồn thể 險勝xiǎn shèng · âm Hán Việt từng chữ: hiểm thắng
Nghĩa tiếng Việt
- thắng sát nút
- thắng chật vật
- chiến thắng trong gang tấc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thắng sát nút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.