AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

除另有约定 (除另有約定) nghĩa là gì? chú lìng yǒu yuē dìng

Từ tiếng Trung

除另有约定

phồn thể 除另有約定

chú lìng yǒu yuē dìng · âm Hán Việt từng chữ: bỏ lánh hữu ước định

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừ khi có thỏa thuận khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.